menu_book
見出し語検索結果 "dự kiến, dự tính" (1件)
dự kiến, dự tính
日本語
動見込む
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
swap_horiz
類語検索結果 "dự kiến, dự tính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dự kiến, dự tính" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)